hậu bối
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thế hệ sau, lớp người đi sau: Chỉ những người thuộc thế hệ trẻ hơn, sinh ra và lớn lên sau một thế hệ nào đó, thường dùng trong mối quan hệ với các bậc tiền bối, cha anh.
- Chứng nhọt độc ở lưng (Y học cổ truyền): Một loại mụn nhọt nặng, độc, thường mọc ở vùng lưng, gây đau đớn và nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa thế hệ):
- Các hậu bối ngày nay có nhiều điều kiện học tập tốt hơn thế hệ trước.
- Ông ấy luôn sẵn lòng chỉ bảo, dìu dắt các hậu bối trong nghề.
Danh từ (nghĩa y học):
- Ông cụ bị lên hậu bối, đau đớn và sốt cao.
- Theo Đông y, hậu bối là một chứng bệnh nguy hiểm cần chữa trị kịp thời.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hậu bối" trong văn chương, diễn văn: Thường được dùng với sắc thái trang trọng, thể hiện mối quan hệ kế thừa giữa các thế hệ.
- Sự nghiệp của tiền nhân sẽ do các hậu bối tiếp tục phát huy.
- "Hậu bối" trong y văn cổ: Thuật ngữ chuyên môn trong y học cổ truyền, mô tả cụ thể loại nhọt độc.
Biến thể và từ liên quan
- Tiền bối (danh từ): Thế hệ đi trước, các bậc cha anh, người có kinh nghiệm lâu năm.
- Hậu sinh (danh từ): Người sinh sau, thế hệ sau (thường dùng trong cụm "hậu sinh khả úy" - người sinh sau đáng sợ, ý chỉ thế hệ sau tài giỏi).
- Đinh râu (danh từ): Tên gọi khác theo dân gian cho chứng nhọt độc ở lưng.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa thế hệ sau: Hậu thế, thế hệ trẻ, lớp sau, hậu sinh.
- Nghĩa bệnh lý: Nhọt độc, ung nhọt (các từ tổng quát hơn).
Lưu ý sử dụng
- Trong ngôn ngữ hiện đại, nghĩa chỉ "thế hệ sau" được sử dụng phổ biến hơn nhiều so với nghĩa y học.
- Khi dùng với nghĩa "thế hệ sau", từ này mang sắc thái tôn trọng, chỉ mối quan hệ trên dưới, trước sau có tính kế thừa, khác với từ "người trẻ" mang tính trung lập.
- Nghĩa y học hiện nay ít dùng trong giao tiếp thông thường, chủ yếu xuất hiện trong văn bản y học cổ truyền hoặc lời kể của người già.